Trả lời nhanh
Mã ANZSCO là gì?
ANZSCO (Chuẩn Phân loại Nghề nghiệp Úc và New Zealand) gán cho mỗi nghề một mã sáu chữ số và một cấp độ kỹ năng từ 1 đến 5. Mã bạn đăng ký quyết định cơ quan đánh giá, các loại visa tay nghề bạn đủ điều kiện, và những bang nào có thể bảo lãnh bạn.
Cách đọc một mã
Lấy 233211 Civil Engineer làm ví dụ, các chữ số thu hẹp dần:
| Cấp | Chữ số | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Nhóm lớn | 2 | Chuyên gia (Professionals) |
| Nhóm vừa | 23 | Chuyên gia thiết kế, kỹ thuật, khoa học và vận tải |
| Nhóm nhỏ | 233 | Chuyên gia kỹ thuật |
| Nhóm đơn vị | 2332 | Chuyên gia kỹ thuật xây dựng |
| Nghề | 233211 | Civil Engineer |
Mỗi mã còn có một cấp độ kỹ năng: cấp 1 nghĩa là nghề đó thường yêu cầu bằng đại học trở lên. Các nghề nhóm 233 đều ở cấp 1; nhóm 312 (họa viên, kỹ thuật viên) ở cấp 2.
Vì sao mã ngành quan trọng hơn bạn nghĩ
Nó quyết định cùng lúc bốn việc:
- Cơ quan đánh giá. Engineers Australia hay ACS — bạn không được chọn.
- Điều kiện visa. Nghề của bạn có nằm trong danh sách gắn với loại visa bạn nhắm tới không.
- Bảo lãnh bang. Mỗi bang và vùng lãnh thổ tự công bố danh sách nghề riêng, khác nhau rất nhiều.
- Báo cáo phải chứng minh gì. Người đánh giá đọc bài viết của bạn đối chiếu với mô tả nghề ANZSCO của mã bạn đăng ký.
Nếu cả ba bài của bạn viết về thiết kế kết cấu mà bạn đăng ký Transport Engineer, người đánh giá chắc chắn sẽ nêu ra. Hãy chốt mã trước, rồi mới chọn dự án.
Các mã kỹ thuật thường gặp
| Mã | Nghề | Hạng |
|---|---|---|
| 233211 | Civil Engineer | Professional Engineer |
| 233214 | Structural Engineer | Professional Engineer |
| 233212 | Geotechnical Engineer | Professional Engineer |
| 233311 | Electrical Engineer | Professional Engineer |
| 233411 | Electronics Engineer | Professional Engineer |
| 233512 | Mechanical Engineer | Professional Engineer |
| 233111 | Chemical Engineer | Professional Engineer |
| 233511 | Industrial Engineer | Professional Engineer |
| 233611 | Mining Engineer (không gồm dầu khí) | Professional Engineer |
| 233612 | Petroleum Engineer | Professional Engineer |
| 233915 | Environmental Engineer | Professional Engineer |
| 233914 | Engineering Technologist | Engineering Technologist |
| 263311 | Telecommunications Engineer | Professional Engineer |
| 133211 | Engineering Manager | Engineering Manager |
Bản tiếng Anh có trang chi tiết cho toàn bộ 34 nghề, kèm khoảng lương, gợi ý chọn đề tài Career Episode và những lỗi đặc thù của từng nghề.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao tìm được mã ANZSCO của mình?
Đối chiếu nhiệm vụ công việc thực tế của bạn — không phải chức danh — với mô tả nghề trong ANZSCO. Bắt đầu từ chuyên ngành bằng cấp, đọc hai ba nghề gần nhất, rồi chọn nghề mà bạn thực sự đã làm những nhiệm vụ được liệt kê.
Cấp độ kỹ năng 1 của ANZSCO nghĩa là gì?
Nghĩa là nghề đó thường yêu cầu bằng đại học trở lên. Phần lớn nghề kỹ thuật nhóm 233 ở cấp 1; họa viên và kỹ thuật viên nhóm 312 ở cấp 2.
Đánh giá xong có đổi mã được không?
Kết quả đã cấp không thể thay đổi, nhưng bạn có thể xin đánh giá thêm một nghề khác với khoản phí riêng. Các bài Career Episode có thể phải viết lại vì chúng phải chứng minh nhiệm vụ của mã bạn đăng ký.